Cá tầm không chỉ là loài cá có giá trị kinh tế cao mà còn rất phù hợp với điều kiện nuôi trong bể xi măng, giúp tiết kiệm diện tích và quản lý dễ dàng hơn. Bà con cùng Trung Lương tìm hiểu chi tiết về kỹ thuật nuôi cá tầm trong bể xi măng để có thể áp dụng và đạt hiệu quả cao nhất nhé!
1. Tổng quan về loài cá tầm
1.1 Nguồn gốc cá tầm tại Việt Nam
Cá tầm là loài cá thuộc họ cá xương hàm Acipenseridae, với 25 loài phân bố trong các chi Acipenser, Huso, Scaphirhynchus và Pseudoscaphirhynchus. Nhờ sở hữu những đặc điểm hình thái gần như nguyên thủy so với tổ tiên hóa thạch, cá tầm được xem là một nhóm “cá nguyên thủy” độc đáo. Với hàm lượng dinh dưỡng dồi dào và hương vị thơm ngon, cá tầm luôn được đánh giá cao về giá trị sức khỏe, dẫn đến mức giá thành cao hơn so với các loại cá thông thường.

Cá tầm là loài cá có nguồn gốc từ vùng nước lạnh, có giá trị dinh dưỡng cao. Loại cá này được đưa vào nuôi thử nghiệm ở Việt Nam từ năm 2005 và chủ yếu tập trung ở các vùng đồi núi cao có nhiệt độ nước thấp, phù hợp với đặc điểm của cá tầm.
Hiện nay, ở Việt Nam, bà con nông dân đang nuôi 2 loài cá tầm phổ biến là cá tầm Seberi và cá tầm Trung Quốc.
Cá tầm Seberi là loài cá tầm có kích thước nhỏ, chiều dài khoảng 1m và trọng lượng trung bình khoảng 10kg. Cá tầm Seberi có thịt thơm ngon, giàu chất dinh dưỡng và được nhiều người ưa chuộng.

Cá tầm Trung Quốc là loài cá tầm có kích thước lớn, chiều dài có thể lên đến 2m và trọng lượng trung bình khoảng 50kg. Cá tầm Trung Quốc có thịt chắc, thơm ngon và được dùng làm nguyên liệu chế biến nhiều món ăn ngon.

Nuôi cá tầm là một ngành kinh tế mới ở Việt Nam và đang có nhiều tiềm năng phát triển. Với giá trị dinh dưỡng cao và hương vị thơm ngon, cá tầm được kỳ vọng sẽ trở thành một loại thực phẩm được nhiều người ưa chuộng trong tương lai.
1.2 Đặc điểm hình thái cá tầm
Cá tầm là một loài cá nguyên thủy, có nhiều đặc điểm khác biệt so với các loài cá khác. Dưới đây là một số đặc điểm hình thái của cá tầm:
- Kích thước lớn: Cá tầm là loài cá có kích thước lớn, có thể đạt chiều dài lên đến 5,5 m và trọng lượng hơn 1.000 kg.
- Thân hình thuôn dài: Thân cá tầm có hình ống, thuôn dài, đầu nhỏ, mõm nhọn.
- Miệng rộng: Miệng cá tầm rộng, hàm không có răng, thay vào đó có các râu cảm giác.
- Lớp vảy xương: Cá tầm có lớp vảy xương xếp chồng lên nhau, thân màu đen hoặc xám.
Cá tầm là loài cá sinh sản di cư, thường di cư từ biển vào sông để đẻ trứng. Cá tầm đẻ trứng ở tầng đáy sông, trứng có kích thước nhỏ, màu đen. Trứng cá tầm cần nhiệt độ nước khoảng 10-14°C để nở.
Cá tầm là loài ăn tạp, thức ăn của cá tầm bao gồm các loài động vật giáp xác, cá nhỏ, và động vật phù du.
Cá tầm có giá trị kinh tế cao, thịt cá tầm có hương vị thơm ngon, giàu chất dinh dưỡng, được nhiều người ưa chuộng. Trứng cá tầm (caviar) cũng là một món ăn cao cấp, được chế biến từ trứng cá tầm.
1.3 Môi trường sống khi nuôi cá tầm
Cá tầm là loài cá sống ở vùng nước lạnh, có nhiệt độ từ 10 đến 14°C. Do đó, cá tầm thường sống ở các vùng biển, sông, hồ có nước lạnh, trong sạch.

Độ cao 600 m là phù hợp với điều kiện sinh trưởng của cá tầm, nhiệt độ nước ở độ cao này thường dao động từ 10 đến 14°C. Đây là nhiệt độ lý tưởng để cá tầm phát triển khỏe mạnh và đạt năng suất cao.
Ngoài ra, nguồn nước tự nhiên trong, sạch chảy quanh năm cũng là điều kiện cần thiết để nuôi cá tầm. Nguồn nước tự nhiên có độ pH, oxy hòa tan, độ trong,… phù hợp với nhu cầu của cá tầm. Đồng thời, nguồn nước tự nhiên chảy quanh năm giúp đảm bảo chất lượng nước nuôi cá tầm ổn định, không bị ô nhiễm.
2. Kỹ thuật nuôi cá tầm trong bể đạt giá trị cao
Sau đây là kỹ thuật nuôi cá tầm trong bể xi măng đạt giá trị cao bao được Trung Lương khảo sát tại một số vùng bà con áp dụng.
2.1 Thiết kế và xây dựng bể nuôi
Bể xi măng nuôi cá tầm cần có kích thước phù hợp với số lượng và kích thước cá tầm nuôi. Bể cần được xây dựng chắc chắn, có hệ thống lọc nước tốt để đảm bảo chất lượng nước nuôi. Kích thước bể nuôi cá tầm thường có chiều dài khoảng 10-20 m, chiều rộng khoảng 5-10 m và sâu khoảng 2-3 m. Bể nuôi cá tầm có thể có hình chữ nhật, hình tròn hoặc hình oval. Bể nuôi có thể được xây dựng bằng bê tông, xi măng hoặc nhựa.
Khi làm bể nuôi cá tầm, cần lưu ý làm khung giàn phía trên bể và dùng lưới che nắng để tạo độ mát cho khu vực nuôi và giữ cho nhiệt độ của nước luôn ở một nhiệt độ ổn định, tránh để cá tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời quá nhiều.
Ánh sáng mặt trời có thể làm tăng nhiệt độ của nước, khiến cá bị stress và dễ mắc bệnh. Ngoài ra, ánh sáng mặt trời còn có thể làm cho nước trở nên đục, ảnh hưởng đến tầm nhìn của cá.

Sau khi thiết kế bể nuôi cá tầm, bà con cần tiến hành xây dựng bể theo các bước sau:
- Đào hố có kích thước phù hợp với thiết kế bể nuôi cá tầm.
- Xây dựng bể theo thiết kế đã định.
- Chuẩn bị hệ thống lọc nước: Lắp đặt hệ thống lọc nước vào bể nuôi cá tầm.
- Đổ nước vào bể và kiểm tra chất lượng nước.
Hệ thống lọc nước là phần quan trọng nhất của bể nuôi cá tầm. Hệ thống lọc nước cần đảm bảo loại bỏ các chất thải hữu cơ, chất độc hại và vi khuẩn trong nước nuôi, giúp duy trì chất lượng nước nuôi ổn định.
Dưới đây là một số loại hệ thống lọc nước thường được sử dụng trong bể nuôi cá tầm:
- Hệ thống lọc nước sinh học: Hệ thống lọc nước sinh học sử dụng các vi sinh vật để phân hủy các chất thải hữu cơ trong nước nuôi.
- Hệ thống lọc nước cơ học: Hệ thống lọc nước cơ học sử dụng các vật liệu lọc để loại bỏ các chất thải lơ lửng trong nước nuôi.
- Hệ thống lọc nước hóa học: Hệ thống lọc nước hóa học sử dụng các hóa chất để loại bỏ các chất độc hại trong nước nuôi.

Khi thiết kế và xây dựng hệ thống lọc nước cho bể nuôi cá tầm, bà con cần lưu ý các yếu tố sau:
- Công suất lọc: Công suất lọc của hệ thống cần phù hợp với kích thước bể nuôi cá tầm và mật độ cá nuôi.
- Chất lượng lọc: Hệ thống lọc cần đảm bảo loại bỏ được các chất thải hữu cơ, chất độc hại và vi khuẩn trong nước nuôi.
- Chi phí: Chi phí xây dựng hệ thống lọc cần phù hợp với khả năng tài chính của người nuôi.
Với kỹ thuật thiết kế và xây dựng bể nuôi cá tầm đúng đắn, bà con có thể đảm bảo chất lượng nước nuôi ổn định, giúp cá tầm phát triển khỏe mạnh và đạt năng suất cao.
2.2 Chuẩn bị bể xi măng nuôi cá
Trước khi thả cá tầm vào nuôi, bà con cần tiến hành chuẩn bị bể nuôi để đảm bảo môi trường nuôi tốt, giúp cá tầm phát triển khỏe mạnh và đạt năng suất cao. Các bước chuẩn bị bể nuôi cá tầm bao gồm:
- Rút cạn nước trong bể, lấp hết các lỗ hổng ở chân và bờ, cống bể, phát quang bờ ao, làm sạch cỏ dại. Tháo cạn nước trong bể, vét bớt bùn, tu sửa lại bờ bể, lấp hết các lỗ hổng ở chân và bờ, cống ao để đảm bảo vệ sinh môi trường, ngăn chặn các loài động vật gây hại xâm nhập. Phát quang bờ ao, làm sạch cỏ dại giúp tạo môi trường thông thoáng, hạn chế sự phát triển của các loài động vật gây hại.
- Rắc vôi với liều lượng tùy thuộc vào pH đất. Vôi có tác dụng khử trùng, diệt khuẩn, giúp cải thiện độ pH của nước, tạo môi trường thuận lợi cho cá tầm phát triển. Liều lượng bón vôi tùy thuộc vào pH đất, cụ thể:
-
- Đối với điều kiện bể nuôi ở vùng thường xuyên có pH cao nên bón lượng vôi ít hơn, khoảng 5 – 7kg/100m2.
- Với bể có pH thấp hoặc ao mới đào cần bón lượng vôi nhiều hơn, khoảng 10 đến 15kg/100m2.
- Với bể có pH đáy trung tính thì không cần bón vôi.
Sau khi thực hiện các bước trên, bà con có thể tiến hành thả cá tầm vào nuôi.
2.3 Lựa chọn giống và thả giống
2.3.1 Chọn giống cá
Việc chọn giống cá tầm là một trong những yếu tố quan trọng quyết định đến năng suất và chất lượng của sản phẩm thu hoạch. Khi chọn giống cá tầm, bà con cần lưu ý một số yếu tố quan trọng sau:
- Cá tầm con khỏe mạnh phải có thân hình cân đối, không bị dị tật, bơi lội linh hoạt, mắt sáng, mang đỏ tươi.
- Cá tầm giống có kích thước phù hợp với điều kiện nuôi. Đối với cá tầm nuôi trong bể xi măng, kích thước cá tầm giống thường là 20-30 cm.
- Chọn giống cá tầm có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm định chất lượng bởi các cơ quan có thẩm quyền.
Ở Việt Nam, có một số giống cá tầm phổ biến như: Cá tầm Seberi là giống cá tầm được nuôi phổ biến nhất ở Việt Nam. Cá tầm Seberi có tốc độ tăng trưởng nhanh, thịt thơm ngon, giá trị kinh tế cao. Cá tầm Trung Quốc có kích thước lớn, thịt dai, giá trị kinh tế cao.Ngoài ra còn có cá tầm beluga là giống cá tầm lớn nhất thế giới, có giá trị kinh tế rất cao.

Một số lưu ý khi bà con chọn giống cá tầm
- Không nên chọn giống cá tầm quá nhỏ hoặc quá lớn. Cá tầm quá nhỏ sẽ khó nuôi, khó phát triển, còn cá tầm quá lớn sẽ khó vận chuyển và chăm sóc.
- Không nên chọn giống cá tầm có dấu hiệu bệnh tật. Cá tầm bị bệnh sẽ dễ chết hoặc phát triển chậm, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm.
- Nên chọn giống cá tầm từ các cơ sở uy tín. Các cơ sở uy tín sẽ cung cấp giống cá tầm chất lượng, có nguồn gốc rõ ràng.
Việc chọn giống cá tầm khỏe mạnh, có nguồn gốc rõ ràng sẽ giúp bà con nuôi giảm thiểu rủi ro, nâng cao hiệu quả sản xuất.
2.3.2 Thả cá
Thời điểm để bà con có thể thả giống thích hợp là tháng 3 hàng năm (đối với các tỉnh miền Bắc) khi nhiệt độ nước ổn định trong khoảng 18-26 oC.
Mật độ thả nuôi cá tầm phụ thuộc vào loại hình nuôi và kích thước cá tầm giống.
- Đối với nuôi bể: mật độ thả nuôi khoảng 2-3 kg/m3.
- Đối với nuôi ao: mật độ thả nuôi khoảng 1,5-3 kg/m3.
Trong quá trình nuôi, khi cá lớn cần san thưa để tránh làm giảm tốc độ sinh trưởng của cá.
Ở cả 2 loại hình nuôi, mật độ nuôi tối đa có thể đạt 30kg/m3, tuy nhiên cần đảm bảo lượng ôxy hòa tan tự nhiên trong nước đáp ứng đủ nhu cầu của cá.
3. Cách chăm sóc cá tầm nuôi trong bể
3.1 Thức ăn cho cá
Cá tầm là loài động vật ăn tạp, có thể ăn các loại sinh vật phù du, giáp xác nhỏ, tôm, tép, giun,… Ngoài ra, cá tầm cũng có thể ăn các loại thức ăn tổng hợp được chế biến từ các nhà máy thức ăn chăn nuôi.

Thành phần thức ăn cho cá tầm
Thức ăn cho cá tầm cần đảm bảo cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của cá, bao gồm:
- Protein: Protein là thành phần quan trọng nhất trong thức ăn cho cá tầm, chiếm khoảng 40-50% tổng thành phần thức ăn. Protein giúp cá tầm phát triển cơ thể, tăng trọng nhanh.
- Lipid: Lipid là thành phần cung cấp năng lượng cho cá tầm, chiếm khoảng 20-25% tổng thành phần thức ăn.
- Carbohydrate: Carbohydrate là thành phần cung cấp năng lượng cho cá tầm, chiếm khoảng 10-15% tổng thành phần thức ăn.
- Vitamin và khoáng chất: Vitamin và khoáng chất là các thành phần cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của cá tầm, chiếm khoảng 5-10% tổng thành phần thức ăn.

Tỉ lệ cho cá tầm ăn
Tỉ lệ cho cá tầm ăn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
- Kích thước cá: Cá tầm nhỏ cần ăn nhiều hơn cá tầm lớn.
- Nhiệt độ nước: Cá tầm cần ăn nhiều hơn khi nhiệt độ nước thấp.
- Mật độ nuôi: Cá tầm nuôi với mật độ cao cần ăn nhiều hơn cá tầm nuôi với mật độ thấp.
Lưu ý khi cho cá tầm ăn
- Chỉ nên cho cá ăn với lượng vừa đủ, tránh cho cá ăn quá nhiều sẽ gây ô nhiễm môi trường nước.
- Cho cá ăn vào các thời điểm cố định trong ngày để cá có thể tập trung ăn.
- Vệ sinh sạch sẽ máng ăn và thức ăn thừa sau khi cho cá ăn.
Chế độ cho cá tầm ăn
Vào thời điểm trời lạnh, bạn nên cho cá ăn khoảng 1 đến 2 lần mỗi ngày. Còn khi trời nắng nóng, bạn có thể tăng lên khoảng 3 đến 4 lần 1 ngày.

Thức ăn cho cá tầm thương phẩm
Thức ăn cho cá tầm thương phẩm thường được chế biến từ các nhà máy thức ăn chăn nuôi. Thức ăn này được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng, đảm bảo cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho cá tầm phát triển.
Thức ăn cho cá tầm thương phẩm thường có dạng viên, kích thước phù hợp với kích thước của cá. Thức ăn này có thể được sử dụng trực tiếp hoặc được nghiền nhỏ trước khi cho cá ăn.
3.2 Kiểm soát môi trường nuôi
Cá tầm là loài cá sống ở tầng đáy, tuy nhiên loài cá này lại yêu cầu có môi trường sống là nước sạch và có lượng oxy ổn định. Chính vì vậy, bà con cần luôn theo dõi, kiểm tra môi trường nước hàng ngày để đảm bảo cho cá sinh trưởng tốt.

Các thông số bà con cần kiểm tra kỹ:
- Oxy hòa tan: Oxy là yếu tố quan trọng nhất đối với sự sống của cá. Hàm lượng oxy hòa tan trong nước cần đảm bảo ở mức >4mg/l. Nếu hàm lượng oxy thấp, cần sục khí bổ sung.
- Nhiệt độ: Nhiệt độ nước thích hợp cho cá tầm sinh trưởng là 18-26oC.
- pH: pH nước thích hợp cho cá tầm sinh trưởng là 6,5-8.
- NH3: NH3 là chất độc hại đối với cá. Nồng độ NH3 trong nước cần đảm bảo <0,02mg/l.
Các biện pháp quản lý môi trường nuôi:
- Đo đạc các chỉ tiêu môi trường hàng ngày: Người nuôi cần đo đạc các chỉ tiêu môi trường hàng ngày để kịp thời phát hiện và xử lý các vấn đề phát sinh.
- Sục khí: Nếu hàm lượng oxy hòa tan trong nước thấp, cần sục khí bổ sung để tăng hàm lượng oxy trong nước.
- Cải thiện chất lượng nước: Người nuôi cần thường xuyên vệ sinh ao, bể nuôi để loại bỏ các chất thải, cặn bã, giúp cải thiện chất lượng nước.
- Kiểm tra tốc độ tăng trưởng của cá: Người nuôi cần kiểm tra tốc độ tăng trưởng của cá định kỳ để điều chỉnh khẩu phần ăn cho phù hợp.
Ghi chép nhật ký: Bà con cần ghi chép nhật ký hàng ngày để theo dõi sự thay đổi của các chỉ tiêu môi trường, thức ăn, và các biện pháp kỹ thuật tiến hành. Điều này sẽ giúp bà con có những đánh giá chính xác về tình hình nuôi và có những điều chỉnh kịp thời để đảm bảo cho cá sinh trưởng tốt.
3.3 Phòng trừ bệnh cho cá
Cá tầm là loài cá có sức đề kháng tốt, tuy nhiên chúng cũng có thể mắc một số bệnh nếu không được chăm sóc đúng cách. Việc phòng bệnh cho cá tầm là rất quan trọng, giúp giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh gây ra.
Để phòng bệnh khi nuôi cá tầm,bà con cần thực hiện các biện pháp sau đây:
- Chọn giống cá khỏe mạnh, có nguồn gốc rõ ràng.
- Thả cá vào môi trường nước sạch, có chất lượng tốt.
- Tuân thủ mật độ thả nuôi phù hợp.
- Chế độ ăn uống hợp lý, tránh cho cá ăn quá nhiều.
- Thường xuyên vệ sinh ao, bể nuôi để loại bỏ các chất thải, cặn bã.
- Sử dụng thuốc phòng bệnh theo hướng dẫn của cán bộ thú y.
Một số bệnh thường gặp ở cá tầm bao gồm:
- Bệnh do vi khuẩn: Bệnh do vi khuẩn thường gây ra các triệu chứng như cá bơi lờ đờ, bỏ ăn, xuất hiện các đốm đỏ trên thân, bụng,…
- Bệnh do virus: Bệnh do virus thường gây ra các triệu chứng như cá bơi lội bất thường, mất thăng bằng, mắt mờ,…
- Bệnh do ký sinh trùng: Bệnh do ký sinh trùng thường gây ra các triệu chứng như cá bị chảy nước mắt, mũi, xuất hiện các ký sinh trùng trên thân,…
Nếu phát hiện cá bị bệnh, trước tiên bà con cần cách ly cá bị bệnh ra khỏi đàn cá khỏe mạnh. Sau đó, bà con có thể sử dụng thuốc phòng bệnh theo hướng dẫn của cán bộ thú y.
Khi xử lý cá bị bệnh, bà con cần lưu ý:
- Không nên sử dụng thuốc phòng bệnh tùy tiện, cần tuân thủ hướng dẫn của cán bộ thú y.
- Thay nước ao, bể nuôi sau khi sử dụng thuốc phòng bệnh.
- Cách ly cá bị bệnh đến khi khỏi bệnh mới thả lại vào ao, bể nuôi.
Việc phòng bệnh cho cá tầm là rất quan trọng, giúp giảm thiểu thiệt hại do dịch bệnh gây ra. Bà con cần nắm vững các biện pháp phòng bệnh để giúp cá tầm sinh trưởng và phát triển tốt.
4. Thu hoạch khi nuôi cá tầm
Sau quá trình nuôi cá tầm vất vả, bà con thu hoạch cá khi cá đạt trọng lượng 1,6 – 2 kg/con, thời gian nuôi từ 14 – 16 tháng, cỡ cá giống 20 con/kg. Trước khi thu hoạch 1-2 ngày, ngừng cho cá ăn. Có thể thu tỉa cá lớn, tiếp tục nuôi cá nhỏ hoặc thu hoạch toàn bộ ao nuôi.

5. Kết luận
Hy vọng với những kiến thức về kỹ thuật nuôi cá tầm trong bể xi măng này, Trung Lương sẽ mang lại cho bà con một số kiến thức đáng nhớ. Việc áp dụng đúng kỹ thuật, đúng các bước trong quá trình nuôi sẽ giúp mang lại hiệu quả và năng suất cao. Chúc bà con có thể thành công với loại cá này.

Tôi là Trung Lương, hiện là chủ của Lưới Trung Lương, với kinh nghiệm gần 10 năm làm nội dung về nông nghiệp mới, tôi luôn truyền tải những kỹ thuật về nông nghiệp mà tôi đã nghiên cứu kỹ lưỡng và truyền tải chúng đến bà con nông dân với góc nhìn bao quát cũng như chi tiết nhất
